HOAN HÔ HỘI ĐỒNG NOBEL ĐÃ LỰA CHỌN GIẢI HÒA BÌNH NĂM 2026 THẬT ĐÚNG NGƯỜI - CHẮC DONALD TRUMP CŨNG PHẢI CHỊU THUA THÔI./-Mt68
__________________
Navi Pillay Đoạt Nobel Hòa Bình 2026: Công Lý Được Tôn Vinh, Trump Tiếp Tục Lỡ Hẹn
Ngày 9 tháng 10 năm 2026, tại Oslo, Na Uy, Ủy ban Nobel Na Uy công bố trao giải
Nobel Hòa bình cho luật gia người Nam Phi Navanethem “Navi” Pillay, ghi nhận
những đóng góp của bà trong việc thúc đẩy hòa bình và luật pháp quốc tế. Quyết
định đưa một người đã dành phần lớn cuộc đời để chống phân biệt chủng tộc, bảo
vệ nhân quyền và theo đuổi trách nhiệm pháp lý đối với những tội ác nghiêm trọng
nhất của nhân loại lên vị trí trung tâm của sự chú ý toàn cầu. Trong một thế
giới mà chiến tranh vẫn tiếp diễn, các thiết chế quốc tế chịu sức ép và quyền
lực quân sự ngày càng lấn át tiếng nói pháp lý, lựa chọn này mang ý nghĩa vượt
xa một sự vinh danh cá nhân.
Ở tuổi 85, Pillay được tôn vinh vì một hành trình trải dài từ những phòng xử
án dưới chế độ apartheid tại Nam Phi đến các tòa án quốc tế xét xử tội ác chiến
tranh, tội ác chống loài người và diệt chủng. Trong khi Tổng thống Mỹ Donald
Trump nhiều lần công khai khẳng định mình xứng đáng nhận giải, Ủy ban Nobel lựa
chọn một luật gia đã bền bỉ theo đuổi nguyên tắc rằng cả cá nhân lẫn nhà nước
đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Sự đối chiếu ấy khiến Nobel Hòa
bình năm nay thu hút sự quan tâm đặc biệt, dù không thể tự động diễn giải quyết
định trao giải như một tuyên bố trực tiếp nhằm vào bất kỳ nhà lãnh đạo nào.
Thông Điệp Từ Oslo: Hòa Bình Cần Một Nền Tảng Công Lý
Khi công bố kết quả, Chủ tịch Ủy ban Nobel Na Uy Jørgen Watne Frydnes nhấn mạnh
lòng can đảm, sự liêm chính và những đóng góp lâu dài của Pillay đối với hòa
bình và luật pháp quốc tế. Theo đánh giá của ủy ban, bà đã góp phần buộc các
quốc gia và những người đứng đầu phải đối diện với trách nhiệm của mình, đồng
thời mang lại hy vọng cho các nạn nhân của bạo lực và xung đột. Xuyên suốt những
cương vị từng đảm nhiệm, Pillay luôn đề cao nghĩa vụ tuân thủ pháp quyền,
thay vì chấp nhận rằng địa vị chính trị hay sức mạnh quân sự có thể đặt một
người ra ngoài sự ràng buộc của pháp luật.
Frydnes cảnh báo rằng hệ thống luật pháp quốc tế đang chịu áp lực rất lớn,
trong khi các thiết chế bảo vệ hệ thống ấy bị công kích. Ông mô tả một xu hướng
dịch chuyển sang chính trị dựa trên sức mạnh, làm suy yếu các khuôn khổ pháp
lý và sự tôn trọng dành cho công lý. Khi quyền lực lấn át lẽ phải, những nền
tảng của ổn định, lòng tin và chung sống hòa bình cũng bị xói mòn. Trong cách
nhìn của Ủy ban Nobel, khả năng giải quyết bất đồng mà không sử dụng bạo lực
phụ thuộc đáng kể vào việc các quốc gia còn công nhận và tôn trọng những quy
tắc chung hay không.
Thông điệp này đặt công việc của các thẩm phán vào một vị trí đặc biệt. Họ phải
đưa ra quyết định dựa trên chứng cứ và luật pháp, kể cả khi những quyết định ấy
đụng chạm đến các chính phủ có ảnh hưởng lớn. Khi thẩm phán bị trừng phạt và
các tòa án bị gây sức ép, sự độc lập tư pháp trở thành một điều kiện thiết yếu
để duy trì trật tự quốc tế. Vinh danh Pillay vì thế cũng là lời nhắc rằng một
nền hòa bình bền vững cần có cơ chế bảo vệ nạn nhân, ngăn ngừa tái diễn tội
ác và buộc người gây ra chúng chịu trách nhiệm.
Từ Một Luật Sư Bị Phân Biệt Chủng Tộc Đến Các Tòa Án Quốc Tế
Navi Pillay sinh ngày 23 tháng 9 năm 1941 tại Durban, Nam Phi, trong một gia
đình gốc Ấn Độ. Những năm đầu sự nghiệp của bà gắn liền với chế độ apartheid,
khi màu da quyết định sâu sắc cơ hội học tập, việc làm và vị trí xã hội.
Pillay từng kể rằng khi trở thành luật sư năm 1967, không hãng luật nào muốn
tuyển dụng bà vì bà là người da màu. Trở ngại ấy không khiến bà từ bỏ nghề
nghiệp; bà mở văn phòng riêng và trở thành người phụ nữ đầu tiên làm điều đó
tại tỉnh Natal.
Trong môi trường mà sự bất bình đẳng được bảo vệ bằng cả luật lệ lẫn bộ máy
nhà nước, Pillay nhận bào chữa cho các nhà hoạt động chống apartheid, phơi
bày việc tra tấn người bị giam giữ vì lý do chính trị và đấu tranh để tù nhân
được tiếp cận luật sư. Bà cũng tiến hành một vụ kiện nhằm ngăn chặn việc tra
tấn chính người chồng đang bị giam của mình. Công việc của bà góp phần bảo vệ
quyền của các tù nhân tại Robben Island, trong đó có Nelson Mandela. Đó là những
cuộc đấu tranh cụ thể, nơi một quyền tưởng chừng nhỏ bé như được gặp luật sư
có thể tạo ra khác biệt lớn đối với người đang bị tước tự do.
Năm 1995, Pillay trở thành người phụ nữ không phải da trắng đầu tiên được bổ
nhiệm làm thẩm phán Tòa Thượng thẩm Nam Phi. Bà từng hồi tưởng rằng phòng làm
việc của thẩm phán đầu tiên mà mình bước vào lại chính là phòng của mình. Chi
tiết ấy cho thấy khoảng cách bà đã vượt qua: từ một luật sư bị các hãng luật
khước từ vì nguồn gốc sắc tộc đến người đảm nhiệm một vị trí tư pháp mà hệ thống
cũ từng khiến những người như bà khó có cơ hội tiếp cận.
Sau đó, Pillay phục vụ tại Tòa án Hình sự Quốc tế về Rwanda, Tòa án Hình sự
Quốc tế và đảm nhiệm vai trò thẩm phán ad hoc tại Tòa án Công lý Quốc tế. Bà
cũng giữ chức Cao ủy Nhân quyền Liên Hiệp Quốc từ năm 2008 đến năm 2014. Những
cương vị ấy khác nhau về thẩm quyền và nhiệm vụ, nhưng cùng gắn với một mối
quan tâm xuyên suốt: bảo vệ con người trước sự lạm dụng quyền lực và biến các
nguyên tắc pháp lý thành những công cụ có thể được sử dụng trong thực tế.
Rwanda Và Những Lời Khai Không Thể Quên
Một giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp của Pillay là thời gian làm thẩm
phán Tòa án Hình sự Quốc tế về Rwanda từ năm 1995 đến năm 2003; bà sau đó trở
thành chủ tịch của tòa. Thiết chế này được thành lập theo nghị quyết của Liên
Hiệp Quốc năm 1994 để xét xử những người chịu trách nhiệm về diệt chủng và
các vi phạm nghiêm trọng khác đối với luật nhân đạo quốc tế liên quan đến
Rwanda.
Trong khoảng ba tháng năm 1994, các phần tử cực đoan Hutu sát hại người Tutsi
và những người Hutu ôn hòa với quy mô khủng khiếp. Ước tính thường được nhắc
đến là khoảng 800.000 người thiệt mạng, trong khi một số đánh giá đưa ra con
số gần một triệu. Những người sống sót phải đối diện với thương tích, bạo lực
tình dục, mất người thân và sự tan vỡ của cộng đồng. Tội ác được thực hiện bởi
nhiều thành phần, từ binh sĩ, hiến binh, chính trị gia, lực lượng dân quân
Interahamwe đến những người dân tham gia vào các cuộc giết chóc.
Trong quá trình hoạt động, tòa án truy tố 93 người; 62 người bị kết án và 10
người được chuyển sang các hệ thống tư pháp quốc gia để xét xử. Tòa cũng xây
dựng bộ phận phụ trách vấn đề giới và hỗ trợ nạn nhân. Những con số ấy phản
ánh một phần nỗ lực chuyển từ sự kinh hoàng của chiến tranh sang việc xác định
trách nhiệm pháp lý cụ thể, dù không phiên tòa nào có thể phục hồi đầy đủ những
sinh mạng và cuộc đời đã bị hủy hoại.
Năm 2014, Pillay nói rằng bà vẫn bị ám ảnh bởi lời khai của các nạn nhân và
nhân chứng về những vụ giết người, cưỡng hiếp và gây thương tích tàn bạo. Bà
cho rằng thế giới cần suy ngẫm không chỉ về quy mô của những tội ác trong khoảng
100 ngày ấy, mà còn về quá trình khiến các giá trị xã hội và trật tự pháp luật
bị phá hủy đến mức diệt chủng có thể xảy ra. Cùng với câu hỏi ai đã gây tội
ác là một câu hỏi khác khó chịu không kém: vì sao cộng đồng quốc tế đã thất bại
trong việc ngăn chặn chúng?
Gaza: Hồ Sơ Khiến Sự Vinh Danh Trở Nên Đặc Biệt Nhạy Cảm
Những năm gần đây, Pillay tiếp tục được chú ý với vai trò chủ tịch một ủy ban
điều tra độc lập do Liên Hiệp Quốc thành lập liên quan đến lãnh thổ Palestine
bị chiếm đóng và Israel. Tháng 9 năm 2025, ủy ban này kết luận rằng Israel đã
thực hiện hành vi diệt chủng đối với người Palestine tại Gaza. Báo cáo phân
tích cả hành động quân sự lẫn phát ngôn của những người có trách nhiệm, cho rằng
các yếu tố ấy thể hiện ý định hủy diệt người Palestine ở Gaza theo những tiêu
chí của Công ước về ngăn ngừa và trừng trị tội diệt chủng.
Ủy ban cũng cáo buộc Thủ tướng Benjamin Netanyahu cùng một số quan chức cấp
cao khác có hành vi kích động diệt chủng. Israel kiên quyết bác bỏ những kết
luận và cáo buộc này. Vì vậy, việc Pillay được trao Nobel có khả năng dẫn đến
phản ứng mạnh từ phía Israel, đồng thời làm gia tăng sự chú ý đối với công việc
của ủy ban điều tra và những tranh luận pháp lý xoay quanh cuộc chiến tại
Gaza.
Cần phân biệt rõ các cấp độ pháp lý. Kết luận của một ủy ban điều tra độc lập
là kết quả đánh giá chứng cứ của cơ quan ấy, không phải bản án hình sự và
cũng không đồng nghĩa với một phán quyết chung thẩm của Tòa án Công lý Quốc tế.
Tương tự, Nobel Hòa bình là sự vinh danh những đóng góp của Pillay, không phải
một thủ tục xét xử thay thế các tòa án. Giữ những ranh giới này giúp người đọc
hiểu đầy đủ ý nghĩa của giải thưởng mà không gán cho nó một thẩm quyền pháp
lý vốn không có.
Bản tin được cung cấp còn nhắc đến phát biểu của Ngoại trưởng Anh Ed Miliband
tại hội nghị đảng của ông, sau khi Anh công bố một gói trừng phạt liên quan đến
cách Israel đối xử với người Palestine ở Bờ Tây bị chiếm đóng. Ông nói với những
người xúc động và phẫn nộ trước tình cảnh của người Palestine rằng chính phủ
đã nghe thấy họ và rằng họ đã đúng. Phát biểu này được đặt trong bối cảnh một
số chính phủ phương Tây vẫn thận trọng với việc sử dụng thuật ngữ “diệt chủng”,
nhưng sức ép chính trị và đạo đức từ cuộc chiến tiếp tục gia tăng.
“Có Thật Không?”: Khoảnh Khắc Pillay Biết Mình Đoạt Giải
Khi tên Pillay được công bố tại Oslo, bà đang tham dự một sự kiện tại địa điểm
từng tổ chức các phiên tòa Nuremberg, khoảng tám thập niên sau những phiên xử
đặt nền móng quan trọng cho việc truy cứu trách nhiệm đối với tội ác quốc tế.
Trong cuộc họp báo công bố giải, Chủ tịch Ủy ban Nobel cho biết phía ủy ban
chưa liên lạc được với bà và gửi một lời nhắn rất đời thường: nếu nhìn thấy số
điện thoại Na Uy gọi đến, hãy nghe máy.
Đoạn video về phản ứng của Pillay cho thấy bà hỏi đồng nghiệp: “Có thật
không?”. Bà nói mình tưởng đó là một trò đùa, còn người bên cạnh trấn an rằng
thông tin đã xuất hiện rộng rãi trên các hãng tin. Giữa tiếng vỗ tay và những
lời chúc mừng, bà phát biểu ngắn, bày tỏ rằng thật phù hợp khi nhận tin trong
vòng tay bạn bè, đồng nghiệp và những người cùng ủng hộ nhân quyền.
Pillay cũng đùa rằng nếu mọi người vỗ tay thêm một chút, bà có thể chia sẻ giải
thưởng với Trump. Câu nói mang tính hài hước lập tức thu hút sự chú ý vì Tổng
thống Mỹ đã nhiều lần bày tỏ mong muốn được trao Nobel. Trong phần phát biểu
nghiêm túc, bà nhắc đến công việc gần đây về Gaza và giải thích cách mình tiếp
cận nhiệm vụ: xem xét dữ kiện, diễn giải luật pháp và đưa ra đánh giá một
cách vô tư. Trước việc Ủy ban Nobel ca ngợi lòng can đảm của mình, bà đặt câu
hỏi vì sao nói lên sự thật lại cần đến lòng can đảm.
Địa điểm bà nhận tin cũng gợi lên một sự nối tiếp đáng chú ý. Khi còn là sinh
viên luật năm 1963, Pillay đã đọc các hồ sơ Nuremberg và tìm thấy ở đó một
khuôn khổ để hiểu những tội ác của chế độ apartheid cũng như cách luật pháp
có thể đối diện với bạo lực do nhà nước thực hiện. Nhiều thập niên sau, chính
tại không gian gắn với những phiên tòa ấy, bà biết rằng hành trình pháp lý của
mình được trao một trong những giải thưởng danh giá nhất thế giới.
Liên Hiệp Quốc Và Các Tổ Chức Nhân Quyền Đón Nhận Kết Quả
Các phản ứng đầu tiên từ giới nhân quyền và tư pháp quốc tế nhìn chung mang
tính hoan nghênh. Người phát ngôn Văn phòng Nhân quyền Liên Hiệp Quốc Shabia
Mantoo nói cơ quan này rất vui mừng trước thông tin, mô tả Pillay là người bảo
vệ và cổ vũ nhân quyền kiên định. Theo bà, việc tôn vinh những người lên tiếng
về các vi phạm có ý nghĩa đặc biệt trong hoàn cảnh hiện nay.
Cao ủy Nhân quyền Liên Hiệp Quốc Volker Türk, người hiện giữ cương vị mà
Pillay từng đảm nhiệm, nhìn nhận đây là một thắng lợi chung của nhân quyền, của
việc tìm kiếm công lý và trách nhiệm giải trình. Chủ tịch Tòa án Hình sự Quốc
tế, thẩm phán Tomoko Akane, đánh giá giải thưởng là sự ghi nhận quan trọng đối
với vai trò của công lý quốc tế trong việc xây dựng hòa bình lâu dài.
Viện Nghiên cứu Hòa bình Oslo cho rằng lựa chọn Pillay gửi đi thông điệp rằng
hòa bình cần các thiết chế quốc tế mạnh, đáng tin cậy và những con người dám
dành cuộc đời để bảo vệ chúng. Tổ chức Ân xá Quốc tế cũng hoan nghênh quyết định.
Tổng thư ký Agnes Callamard đặt giải thưởng trong bối cảnh luật pháp và công
lý quốc tế đang chịu công kích, trong khi một số quốc gia tìm cách làm suy yếu
các cơ chế này từ bên trong. Những phản ứng ấy cho thấy giới hoạt động nhân
quyền nhìn nhận Nobel năm nay như một sự khích lệ đối với cả lĩnh vực mà
Pillay đã theo đuổi.
Donald Trump Và Một Lần Nữa Không Được Xướng Tên
Trước ngày công bố, Donald Trump tiếp tục nhắc đến Nobel Hòa bình tại Nhà Trắng.
Ông nói không biết ủy ban sẽ quyết định thế nào, đồng thời cho rằng cơ quan
này có tiếng là có thể không trao giải cho những người như ông. Trump còn khẳng
định việc không chọn ông sẽ làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của Ủy ban
Nobel. Ông nhắc lại tuyên bố đã giải quyết tám cuộc chiến trong thời gian cầm
quyền, một nhận định mà nhóm kiểm chứng của CNN đánh giá là phóng đại.
Từ góc nhìn chuyên gia, Karim Haggag, Giám đốc Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc
tế Stockholm, cho rằng khó thấy sự tương đồng giữa những lý tưởng mà Ủy ban
Nobel theo đuổi với các chính sách và lập trường thực tế của Trump. Ông dẫn
ra những phát biểu đe dọa Iran và tuyên bố của Tổng thống Mỹ về việc hành động
của mình không bị ràng buộc bởi luật pháp quốc tế. Các nhận xét này là đánh
giá của chuyên gia, chứ không phải lời giải thích chính thức từ ủy ban về lý
do Trump không được trao giải.
Hồ sơ ngoại giao của chính quyền Trump cũng chứa những kết quả và giới hạn cần
được nhìn nhận riêng biệt. Một thỏa thuận ngừng bắn do chính quyền Mỹ làm
trung gian có hiệu lực tại Gaza trong năm 2025, nhưng tình hình vẫn mong
manh. Theo bản tin, hơn 1.000 người Palestine đã thiệt mạng trong các cuộc tấn
công của Israel kể từ khi thỏa thuận có hiệu lực. Trong khi đó, các đặc phái
viên Steve Witkoff và Jared Kushner tìm cách thúc đẩy một thỏa thuận chấm dứt
chiến tranh Nga–Ukraine nhưng chưa đạt đột phá.
Những tranh cãi khác bao gồm đe dọa giành quyền kiểm soát Greenland, chiến dịch
quân sự của Mỹ bắt giữ Nicolás Maduro tại Venezuela và các cuộc tấn công của
Mỹ cùng Israel nhằm vào Iran trong năm 2026. Bản tin mô tả những đợt tấn công
liên quan đến xung đột này đã khiến hàng nghìn người thiệt mạng tại Iran và
Lebanon, đồng thời tạo ra nhiều tháng bất ổn ở Trung Đông. Vì vậy, đánh giá
đóng góp cho hòa bình cần xem xét cả độ bền của các thỏa thuận, hậu quả của
việc sử dụng vũ lực và mức độ tôn trọng những quy tắc quốc tế.
Machado, Tấm Huy Chương Trao Cho Trump Và Thực Tế Chính Trị Venezuela
Câu chuyện của María Corina Machado, người đoạt Nobel Hòa bình năm 2025, tạo
ra một lớp bối cảnh khác cho giải thưởng năm nay. Nhà lãnh đạo đối lập
Venezuela được vinh danh vì đấu tranh cho một quá trình chuyển đổi công bằng
và hòa bình từ chế độ độc tài sang dân chủ. Sau cuộc bầu cử gây tranh cãi năm
2024, bà phải sống ẩn náu, trong khi Venezuela tiếp tục chìm trong căng thẳng
chính trị.
Khi được công bố là người đoạt giải vào tháng 10 năm 2025, Machado dành sự
ghi nhận cho Trump và tìm cách gắn thành công của mình với vai trò của Tổng
thống Mỹ. Trong cuộc phỏng vấn với Christiane Amanpour, bà cho rằng điều đó
hoàn toàn công bằng và phản ánh cảm nhận của người dân Venezuela. Bà cũng nói
Trump xứng đáng nhận Nobel Hòa bình vì những diễn biến quốc tế mà bà đánh giá
là đáng kinh ngạc.
Chiến dịch gây sức ép của chính quyền Trump lên Venezuela lên đến một bước
ngoặt vào tháng 1 năm 2026, khi lực lượng đặc nhiệm Mỹ tiến hành cuộc đột
kích tại Caracas và bắt giữ Tổng thống khi đó là Nicolás Maduro. Sau sự kiện
này, Machado đến Nhà Trắng và trao tấm huy chương Nobel của mình cho Trump.
Tuy nhiên, phía Nobel khẳng định giải thưởng không thể chuyển nhượng: việc
trao một tấm huy chương cho người khác không biến người nhận thành người đoạt
Nobel và không thay đổi danh tính người được vinh danh.
Đáng chú ý hơn, cử chỉ ấy không giúp Machado có được vai trò mà bà mong muốn
trong chính quyền hậu Maduro. Chính quyền Trump chủ yếu làm việc với quyền Tổng
thống Delcy Rodríguez, người trước đó từng giữ chức bộ trưởng dầu mỏ và phó tổng
thống dưới thời Maduro. Theo bản tin, Machado vẫn chưa thể trở lại Venezuela
sau khi sang Na Uy vào tháng 12 năm 2025 để nhận giải. Sự tương phản giữa uy
tín quốc tế và vị trí chính trị thực tế của bà cho thấy một giải thưởng lớn
có thể nâng cao tiếng nói của người nhận, nhưng không tự bảo đảm quyền lực
hay khả năng định hình tương lai đất nước.
Hai Tòa Án Quốc Tế Và Cuộc Đấu Tranh Bảo Vệ Pháp Quyền
Trước khi kết quả được công bố, Tòa án Hình sự Quốc tế, gọi tắt là ICC, và
Tòa án Công lý Quốc tế, gọi tắt là ICJ, nằm trong số các tổ chức được giới
nghiên cứu đề cập như những lựa chọn xứng đáng. Hai cơ quan này thường cùng
xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công lý toàn cầu, nhưng có chức năng
khác nhau. ICC xem xét trách nhiệm hình sự của cá nhân đối với những tội ác
thuộc thẩm quyền của mình. ICJ giải quyết các tranh chấp pháp lý giữa quốc
gia và đưa ra ý kiến tư vấn trong những trường hợp được phép; tòa không phải
cơ quan truy tố hình sự các nhà nước.
Trong vụ kiện do Nam Phi khởi xướng liên quan đến Công ước chống diệt chủng,
ICJ ban hành các biện pháp tạm thời yêu cầu Israel thực hiện những nghĩa vụ
nhằm ngăn ngừa các hành vi bị cấm theo công ước tại Gaza. Những biện pháp tạm
thời này cần được phân biệt với phán quyết cuối cùng về nội dung vụ kiện. Về
phía ICC, tháng 3 năm 2023, tòa ban hành lệnh bắt Tổng thống Nga Vladimir
Putin cùng một quan chức khác liên quan đến cáo buộc đưa trẻ em Ukraine sang
Nga trái pháp luật. Năm 2024, ICC tiếp tục ban hành lệnh bắt Thủ tướng Israel
Benjamin Netanyahu và cựu Bộ trưởng Quốc phòng Yoav Gallant. Lệnh bắt là một
bước tố tụng, không phải bản án kết tội.
Các hoạt động ấy khiến ICC chịu sức ép mạnh, đặc biệt từ chính quyền Trump
sau khi tòa ban hành lệnh bắt các quan chức Israel. Mỹ áp dụng biện pháp trừng
phạt đối với một số người làm việc tại ICC; các động thái này bị nhiều bên ở
châu Âu và Nhật Bản phản đối. Mỹ và Israel đều không phải thành viên của ICC.
Phó công tố viên Nazhat Khan thừa nhận tính chất công việc khiến tòa phải đối
diện với sức ép nhằm buộc cơ quan này đi theo một đường hướng chính trị,
nhưng nhấn mạnh nhân viên vẫn tiếp tục nhiệm vụ. Việc Pillay được vinh danh
đưa những thách thức ấy trở lại trung tâm cuộc thảo luận về hòa bình.
Những Nỗ Lực Nhân Đạo Từng Được Nhắc Đến Trước Giờ Công Bố
Nobel Hòa bình luôn khó dự đoán vì hồ sơ đề cử được giữ kín. Hằng năm, Viện
Nghiên cứu Hòa bình Oslo, gọi tắt là PRIO, đưa ra danh sách những cá nhân và
tổ chức mà viện đánh giá là xứng đáng. Đây là nhận định độc lập của giới
nghiên cứu, không phải danh sách rút gọn chính thức của Ủy ban Nobel và cũng
không xác nhận rằng mọi cái tên được nhắc đến đều đã được đề cử hợp lệ.
Một lựa chọn được chú ý là mạng lưới Emergency Response Rooms tại Sudan, gồm
những nhóm cứu trợ do cộng đồng tổ chức. Hơn ba năm sau khi nội chiến bùng
phát, Sudan vẫn đối diện với một cuộc khủng hoảng nhân đạo đặc biệt nghiêm trọng.
Theo số liệu mà bản tin dẫn từ phía Chữ thập đỏ vào tháng 7, hơn 150.000 người
đã thiệt mạng, khoảng 14 triệu người phải rời bỏ nơi ở và 33,7 triệu người cần
hỗ trợ nhân đạo khẩn cấp. Khi các tổ chức quốc tế gặp khó khăn trong việc tiếp
cận người dân, các nhóm cộng đồng cung cấp thực phẩm, nước sạch, thuốc men, bếp
ăn, phòng khám và tư vấn cho người chịu sang chấn.
Mạng lưới này bắt nguồn từ truyền thống “Nafeer”, một lời kêu gọi cộng đồng
cùng hành động, và phát triển qua những biến động năm 2018 cùng đại dịch
Covid-19. Những người tình nguyện có thể phải đối diện với đe dọa, tra tấn và
nguy cơ bị giết. Việc nhắc đến họ trong cuộc thảo luận Nobel giúp đưa một cuộc
chiến dễ bị lu mờ trước các cuộc khủng hoảng khác trở lại sự chú ý. Giới
nghiên cứu cũng cảnh báo rằng xung đột Sudan liên quan đến nhiều lợi ích
quanh Biển Đỏ và vùng Sừng châu Phi, trong bối cảnh các cuộc tấn công của
Houthi cùng những căng thẳng khác làm khu vực thêm phức tạp.
Save the Children và Mykola Kuleba, người sáng lập Save Ukraine, cũng được đề
cập. Save the Children hỗ trợ trẻ em tại nhiều vùng xung đột, trong đó có
Gaza, Sudan, Ukraine, Myanmar và Cộng hòa Dân chủ Congo, cung cấp cứu trợ và
giúp các em tiếp tục học tập. Save Ukraine tập trung vào việc tìm kiếm, giải
cứu trẻ em bị đưa sang Nga hoặc các vùng lãnh thổ Ukraine bị chiếm đóng.
Kuleba mô tả rằng mỗi trường hợp gần như là một chiến dịch riêng, phải dựa
vào mạng lưới bí mật vì việc tiếp xúc trực tiếp với chính quyền Nga hoặc giới
chức ở vùng bị chiếm đóng quá nguy hiểm. Theo số liệu UNICEF được bản tin dẫn
lại, khoảng 19% trẻ em trên thế giới sống tại vùng xung đột trong năm 2024, gấp
đôi tỷ lệ của ba thập niên trước.
Bảo Vệ Nhà Báo Và Hợp Tác Ngoài Không Gian
Ủy ban Bảo vệ Nhà báo, gọi tắt là CPJ, là một cái tên khác được PRIO nhắc đến.
Tổ chức có trụ sở tại Mỹ này bảo vệ quyền đưa tin an toàn, vận động trả tự do
cho các nhà báo bị giam giữ và theo dõi những vụ giết hại, mất tích, bắt giữ
hoặc đe dọa người làm truyền thông. Theo các số liệu trong bản tin, đến tháng
12 năm 2025, CPJ ghi nhận 335 nhà báo bị giam giữ trên toàn thế giới và 85
người mất tích; 130 nhà báo cùng nhân viên truyền thông bị giết trong năm đó.
Haakon Gjerløw, quyền Giám đốc PRIO, nhấn mạnh rằng việc sát hại nhà báo gây
ra hậu quả vượt ngoài cái chết của từng người. Nó có thể khiến những người
khác sợ hãi, tự kiểm duyệt hoặc không còn dám theo đuổi nghề nghiệp. Ngoài
các vùng chiến sự, nhà báo còn đối diện với tội phạm có tổ chức và sự đàn áp
có hệ thống. PRIO nêu những môi trường nguy hiểm như Nga, Mexico, Myanmar và
Afghanistan, nơi việc tìm kiếm và công bố sự thật có thể trở thành vấn đề sống
còn.
Một lựa chọn có vẻ khác biệt là Trạm Vũ trụ Quốc tế, ISS. Sau gần 26 năm liên
tục có con người sinh sống trên quỹ đạo, trạm vẫn là một ví dụ đáng chú ý về
hợp tác quốc tế. Được vận hành bởi NASA cùng các cơ quan tương ứng của Nga,
Nhật Bản, Canada và châu Âu, ISS cho phép nhiều quốc gia cùng duy trì một
chương trình khoa học phức tạp, ngay cả khi quan hệ chính trị trên mặt đất
căng thẳng.
Giới nghiên cứu cho rằng việc vinh danh ISS có thể nhắc nhân loại về những
thành tựu đạt được khi hợp tác, đồng thời thúc đẩy thảo luận về quản trị
không gian. Hiệp ước Không gian năm 1967 cấm đưa vũ khí hạt nhân và các loại
vũ khí hủy diệt hàng loạt khác lên quỹ đạo, nhưng không phải một lệnh cấm
toàn diện đối với mọi loại vũ khí thông thường trong không gian. Bản tin cũng
đề cập thông tin quân đội Mỹ xác nhận triển khai vũ khí trên quỹ đạo. Trong bối
cảnh ISS dự kiến kết thúc hoạt động vào năm 2030, câu hỏi về một cơ chế hợp
tác tiếp theo, có thể rộng hơn và bao gồm Trung Quốc, càng có ý nghĩa. Các
nghiên cứu trên trạm đã đóng góp cho nhiều lĩnh vực, từ phát triển dược phẩm
đến vật lý và khoa học vũ trụ.
287 Hồ Sơ Và Quy Trình Lựa Chọn Được Giữ Kín
Năm 2026, Ủy ban Nobel Na Uy xem xét 287 ứng viên, gồm 208 cá nhân và 79 tổ
chức. Quy trình đề cử bắt đầu từ tháng 9 năm trước; những người có quyền đề cử,
trong đó có các học giả thuộc nhóm đủ điều kiện, nghị sĩ và người từng đoạt
Nobel thuộc các diện được quy định, có thời hạn đến ngày 31 tháng 1 để gửi hồ
sơ. Được đề cử không có nghĩa là được ủy ban xác nhận thành tích, cũng không
đồng nghĩa với việc đã lọt vào danh sách lựa chọn cuối cùng.
Ủy ban gồm năm thành viên do Quốc hội Na Uy bổ nhiệm, sau đó sàng lọc để hình
thành một danh sách khoảng 20 đến 30 ứng viên được xem xét sâu hơn. Trong quá
trình đánh giá, các thành viên còn có thể bổ sung những cái tên theo quy định.
Họ tham khảo các cố vấn chuyên môn, thường là những giáo sư có kiến thức phù
hợp với lĩnh vực đang được xem xét. Thông tin chính thức về người được đề cử
và người đề cử được giữ kín trong 50 năm, khiến các dự đoán bên ngoài luôn có
giới hạn.
Quyết định cuối cùng thường được đưa ra tại cuộc họp cuối trước ngày công bố,
với mục tiêu đạt đồng thuận. Thời hạn đề cử kết thúc vào tháng 1 không có
nghĩa rằng ủy ban bỏ qua các sự kiện xảy ra sau đó. Những diễn biến mới vẫn
có thể được cân nhắc trong quá trình đánh giá, đặc biệt khi chúng liên quan
trực tiếp đến công việc, lập trường hay tác động của ứng viên.
Theo Haakon Gjerløw, dù chủ đề được lựa chọn thay đổi qua từng năm, việc trao
giải vẫn phải gắn với di chúc của Alfred Nobel. Các hướng tiếp cận có thể bao
gồm hòa bình, giải trừ quân bị và hợp tác quốc tế. Vì vậy, hoạt động nhân quyền,
bảo vệ báo chí, cứu trợ trẻ em hay củng cố tòa án quốc tế được xem xét trong
mối liên hệ với khả năng ngăn ngừa bạo lực và xây dựng những điều kiện cho
hòa bình.
Ủy Ban Có Thể Không Trao Giải
Nobel Hòa bình không bắt buộc phải được trao bằng mọi giá. Nếu không có ứng
viên phù hợp với tiêu chuẩn, ủy ban có thể quyết định không trao giải. Quy định
của Quỹ Nobel cho phép giữ lại khoản tiền thưởng sang năm sau khi những công
trình hoặc đóng góp được xem xét chưa đạt mức độ quan trọng cần thiết. Trong
lịch sử, giải Nobel Hòa bình đã có 19 năm không được trao, đáng chú ý là một
số năm trong hai cuộc thế chiến; tuy nhiên, giải được trao liên tục từ năm
1971 đến nay.
Có người cho rằng việc để trống giải thưởng trong một năm chiến tranh khốc liệt
sẽ tạo ra thông điệp mạnh, nhắc thế giới rằng những nỗ lực xây dựng hòa bình
còn quá yếu. Những học giả khác lại lo ngại rằng quyết định ấy có thể bị hiểu
như dấu hiệu bất lực hoặc tuyệt vọng. Lựa chọn Pillay năm nay cho thấy ủy ban
vẫn tìm thấy một đóng góp đáng tôn vinh giữa hoàn cảnh bất ổn: công việc lâu
dài nhằm củng cố công lý và trách nhiệm pháp lý.
Di Sản Alfred Nobel Và Lễ Trao Giải Ngày 10 Tháng 12
Các giải Nobel được hình thành từ di chúc của Alfred Nobel, nhà hóa học, kỹ
sư và nhà công nghiệp Thụy Điển nổi tiếng với phát minh thuốc nổ dynamite.
Ông dành tài sản để ghi nhận những người mang lại lợi ích lớn cho nhân loại.
Năm lĩnh vực ban đầu gồm vật lý, hóa học, sinh lý học hoặc y học, văn học và
hòa bình, phản ánh những mối quan tâm của người sáng lập.
Năm 1968, ngân hàng trung ương Thụy Điển thành lập thêm Giải thưởng về Khoa học
Kinh tế tưởng nhớ Alfred Nobel. Giải này thường được gọi ngắn gọn là Nobel
Kinh tế, nhưng cần phân biệt về nguồn gốc: nó được lập sau này, không nằm
trong năm giải ghi trong di chúc ban đầu. Sự phân biệt ấy giúp hiểu chính xác
cấu trúc của hệ thống giải thưởng đã trở thành một biểu tượng quốc tế về
thành tựu khoa học, văn học và đóng góp cho nhân loại.
Kết quả Nobel Hòa bình năm nay được công bố lúc 11 giờ sáng ngày 9 tháng 10 tại
Viện Nobel Na Uy ở Oslo, tương đương 16 giờ cùng ngày tại Việt Nam. Lễ trao
giải sẽ diễn ra tại Oslo vào ngày 10 tháng 12, ngày tưởng niệm Alfred Nobel
qua đời. Từ thời điểm công bố đến buổi lễ chính thức, công việc và những hồ
sơ pháp lý gắn với Pillay chắc chắn sẽ tiếp tục được xem xét, tranh luận và
nhắc đến rộng rãi.
Một Hành Trình Chưa Khép Lại
Trong một bài viết trước đây, Pillay từng nhìn nhận khoảng cách giữa những lý
tưởng của công lý quốc tế và trải nghiệm thực tế của các nạn nhân. Các tòa án
đã được thành lập, nhiều nguyên tắc đã được xác nhận và một số vụ án quan trọng
đã được xét xử, nhưng những thành tựu ấy chưa đủ để chấm dứt chiến tranh hoặc
bảo đảm rằng mọi nạn nhân đều được tiếp cận công lý. Bà cho rằng các thế hệ
hiện tại có nghĩa vụ tiếp tục công việc này để tạo ra một tương lai công bằng
và hòa bình hơn cho những người đến sau.
Hành trình của Pillay đem lại một ý nghĩa cụ thể cho câu tục ngữ Việt Nam “Có
công mài sắt, có ngày nên kim”. Sự ghi nhận đến sau hàng chục năm làm việc,
qua những vụ kiện khó khăn, những lời khai đau đớn và những tranh cãi mà người
làm công việc pháp lý không thể tránh khỏi. Nhưng với các nạn nhân mà bà từng
gặp, điều cần thiết vẫn là những kết quả ngoài phòng lễ: được bảo vệ, được lắng
nghe và có cơ hội chứng kiến trách nhiệm được xác định.
Nobel Hòa bình 2026 không thể tự chấm dứt các cuộc chiến tại Ukraine, Gaza
hay Sudan, cũng không thể giải quyết tức thì những bất đồng quanh các tòa án
quốc tế. Giá trị của quyết định nằm ở việc hướng sự chú ý đến một nền tảng dễ
bị xem nhẹ khi các cuộc khủng hoảng dồn dập: những quy tắc chung cần được giữ
gìn, và việc vi phạm chúng cần có hậu quả. Từ Nam Phi dưới chế độ apartheid đến
Rwanda và những hồ sơ quốc tế hiện nay, cuộc đời nghề nghiệp của Navi Pillay
cho thấy công lý thường tiến chậm, nhưng mỗi bước tiến có thể mở thêm một con
đường cho những người từng bị quyền lực buộc phải im lặng./-
